mỡ nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỡ động vật (thường là lợn) đã được nấu chảy, để nguội và đông đặc lại: Chất béo được tinh chế từ mô mỡ của động vật, có màu trắng hoặc vàng nhạt, ở dạng đặc ở nhiệt độ phòng.
- Nguyên liệu dùng trong chế biến thực phẩm: Dùng để chiên, rán, xào hoặc làm bánh, tạo độ béo và hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dùng mỡ nước để rán đậu. (Mẹ sử dụng mỡ nước để chiên đậu.)
- Bánh chưng ngon phải có mỡ nước thơm. (Bánh chưng ngon cần phải có mỡ nước thơm.)
- Mỡ nước đông lại thành khối màu trắng sau khi để nguội. (Mỡ nước đông đặc thành khối màu trắng sau khi để nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực truyền thống: "Mỡ nước" thường được nhắc đến như một nguyên liệu quan trọng, tạo nên hương vị đậm đà, truyền thống cho các món ăn, khác với các loại dầu thực vật hiện đại.
- Hương vị của món thịt kho tàu không thể thiếu mỡ nước. (Hương vị của món thịt kho tàu không thể thiếu mỡ nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Mỡ lợn/Mỡ heo (n): Cách gọi khác chỉ cùng một nguyên liệu, nhấn mạnh nguồn gốc từ con lợn.
- Dầu ăn (n): Chất béo thực vật hoặc đã qua tinh chế ở dạng lỏng, dùng để thay thế trong nhiều trường hợp.
- Tóp mỡ (n): Phần mỡ nhỏ, giòn sau khi đã được rán kỹ để lấy mỡ nước.
Từ đồng nghĩa
- Chất béo động vật đông đặc: Cách diễn đạt mô tả tính chất.
- Mỡ khối: Nhấn mạnh trạng thái vật lý đông đặc.
Lưu ý sử dụng
- "Mỡ nước" là danh từ, không có dạng động từ hay tính từ trực tiếp.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, nấu nướng và mô tả nguyên liệu.